Đơn vị hiện đang bán dòng máy phát điện Denyo 40kva

Thảo luận trong 'Điện tử - Gia dụng' bắt đầu bởi koolsheep, 13/9/16.

  1. koolsheep

    koolsheep Expired VIP

    Bài viết:
    388
    Đã được thích:
    0
    Thời gian gần đây, yêu cầu dùng năng lượng đã tăng lên rất nhiều so với thời gian trước đây. Hiểu rõ được xu thế đó, nhà sản xuất may phat dien denyo đã cho sản xuất nhiều mẫu máy với đủ tất cả công suất tiêu chuẩn nhằm giúp khách hàng có thể chọn lựa sản phẩm 01 cách dễ dàng. Hiện nay, máy phát điện denyo đã có nhiều đại lý ở VN. Đối với quý khách đang tại khu vực TPHCM hoặc các khu vực lân cận nếu có nhu cầu mua sản phẩm máy phát điện denyo thì công ty Hưng Tiến Phúc chắc chắn là sự chọn lựa hàng đầu cho khách hàng. Chúng tôi cung cấp một số mẫu may phat dien denyo đủ mẫu mã, công suất, kèm theo đó là một số dịch vụ hậu mãi như bảo hành máy, trợ giúp lắp đặt - sử dụng... Để biết thêm thông tin chi tiết, quí khách hàng vui lòng gọi số HOTLINE : O979.669.O8O (Mr.Tám). Xin cám ơn !!!
    [​IMG]

    Thông số kỹ thuật đầu phát
    Model TLG-18LSY
    Tần số 50 60
    Công suất (kVA) 15 18
    Điện áp 190 – 240 (380 – 480)
    Tốc độ quay (min-1) 3000 3600
    Hệ số công suất 0.8
    Số pha 3 Phase, 4-Wire
    Số cực 02
    Kiểu kích từ Tự kích từ, không chổi than
    Cấp cách điện F

    Thông số kỹ thuật động cơ may phat dien Denyo 15kva
    Model Yanmar 3-3TNV76G
    Kiểu động cơ máy phát điện
    4 thì, làm mát bằng nước
    Số xi-lanh 03
    Bore x Stroke (mm) 76 x 82
    Piston Displacement (L) 1.115
    Rated Output (kW/min-1) 15.8/3000 18.9/3600
    Battery (V-Ah x piece) 12-55 x 1
    Sử dụng nhiên liệu ASTM No.2 Diesel Fuel hoặc loại tương đương
    Dung tích bình nhiên liệu (L) 51
    Mức tiêu hao nhiên liệu (L/H) 3.8 4.7
    Độ ồn cách 7m (dB) 67 67
    Kích thước (D x R x C) (mm) 1400 x 690 x 930
    Trọng lượng (kg) 440
    Thông số kỹ thuật đầu phát may phat dien Denyo 25kva
    Model DCA-20LSK
    Tần số 50 60
    Công suất liên tục (kVA) 17 20
    Công suất dự phòng (kVA) 18.7 22
    Hệ số công suất 0.8
    Số pha 3-Phase, 4-Wire
    Kiểu kích từ Tự kích từ, không chổi than
    Cấp cách điện F

    Thông số kỹ thuật động cơ
    Model Kubota V2203-K3A
    Kiểu động cơ máy phát điện
    Thẳng hàng, buồng xoáy
    Số xi-lanh 04
    Bore x Stroke (mm) 87 x 92.4
    Piston Displacement (L) 2.197
    Sử dụng nhiên liệu ASTM No.2 Diesel Fuel hoặc loại tương đương
    Mức tiêu hao nhiên liệu (L/H) 3.6 4.3
    Dung tích dầu bôi trơi (L) 7.6
    Dung tích nước làm mát (L) 7.9
    Dung tích bình nhiên liệu (L) 62
    Độ ồn cách 7m (dB) 61 64
    Kích thước (D x R x C) (mm) 1540 x 650 x 900
    Trọng lượng (kg) 580
     

Chia sẻ trang này